|
Thời gian thi |
Thời gian đăng ký dự thi (Đăng ký trực tuyến từ 7g30) |
Thời gian đăng ký dự thi. Đăng ký trực tiếp (nếu còn chỗ) |
Thời gian công bố kết quả (15g30) |
Thời gian nhận đề nghị phúc khảo và cấp GCNTT |
Thời gian cấp phát chứng chỉ |
|
|
Tháng |
Ngày |
|||||
|
01 |
13, 14, 15, 16, 17, 18 |
22/12/2025 |
24/12/2025 |
20/01/2026 |
20/01 - 22/01/2026 |
06/02, 23/02 - 27/02/2026 |
|
02 |
04, 05, 06, 07, 08 |
12/01/2026 |
15/01/2026 |
09/02/2026 |
09/02 - 10/02/2026 |
09/3 - 13/3/2026 |
|
03 |
11, 12, 13, 14, 15 |
02/02/2026 |
05/02/2026 |
17/3/2026 |
17/3 - 19/3/2026 |
06/4 - 10/4/2026 |
|
04 |
06, 07, 08 |
09/3/2026 |
12/3/2026 |
10/4/2026 |
10/4 - 13/4/2026 |
27/4 - 07/5/2026 |
|
04 |
22, 23, 24, 25, 26 |
23/3/2026 |
26/3/2026 |
28/4/2026 |
28/4 - 29/4/2026 |
18/5 - 22/5/2026 |
|
05 |
19, 20, 21, 22, 23, 24 |
27/4/2026 |
29/4/2026 |
26/5/2026 |
26/5 - 28/5/2026 |
15/6 - 19/6/2026 |
|
06 |
04, 05, 06, 07 |
11/5/2026 |
14/5/2026 |
09/06/2026 |
09/6 - 11/6/2026 |
29/6 - 03/7/2026 |
|
06 |
24, 25, 26, 27 |
25/5/2026 |
28/5/2026 |
30/6/2026 |
30/6 - 02/7/2026 |
20/7 - 24/7/2026 |
|
07 |
08, 09, 10, 11, 12 |
08/06/2026 |
11/6/2026 |
14/7/2026 |
14/7 - 16/7/2026 |
03/8 - 07/8/2026 |
|
08 |
01, 02, 03 |
06/7/2026 |
09/7/2026 |
05/08/2026 |
05/8 - 07/8/2026 |
24/8 - 28/8/2026 |
|
08 |
20, 21, 22, 23 |
20/7/2026 |
23/7/2026 |
25/8/2026 |
25/8 - 27/8/2026 |
14/9 - 18/9/2026 |
|
09 |
22, 23, 24, 25, 26, 27 |
24/8/2026 |
27/8/2026 |
29/9/2026 |
29/9 - 01/10/2026 |
19/10 - 23/10/2026 |
|
10 |
09, 10, 11 |
14/9/2026 |
17/9/2026 |
13/10/2026 |
13/10 - 15/10/2026 |
02/11 - 06/11/2026 |
|
10 |
27, 28, 29, 30 |
28/9/2026 |
01/10/2026 |
03/11/2026 |
03/11 - 05/11/2026 |
23/11 - 27/11/2026 |
|
11 |
17, 18, 19, 20 |
19/10/2026 |
22/10/2026 |
24/11/2026 |
24/11 - 26/11/2026 |
14/12 - 18/12/2026 |
|
12 |
09, 10, 11, 12, 13 |
09/11/2026 |
12/11/2026 |
15/12/2026 |
15/12 - 17/12/2026 |
31/12/2026, 04/01 - 09/01/2027 |
KHOÁ HỌC |
THỜI LƯỢNG |
|
Luyện thi B1 – B2 VSTEP |
10 tuần |
4 buổi/tuần |
English for Life – EFL B1+ |
12 tuần |
3 buổi/tuần |
English for Life – EFL B1 |
12 tuần |
3 buổi/tuần |
English for Life – EFL A2 |
10 tuần |
3 buổi/tuần |